Nếu đi dạo ở Nhật, bạn sẽ thấy có nơi treo biển “thoải mái hút thuốc” nhưng chỗ khác lại “cấm hút thuốc bất cứ lúc nào”. Chỉ cần để ý vài chữ và ký hiệu đơn giản là bạn sẽ phân biệt ngay, tránh tình huống dở khóc dở cười
.
Hôm nay, mình cùng khám phá hai tấm biển báo thực tế để vừa nhớ từ vựng, vừa hiểu rõ quy định hút thuốc ở Nhật nhé!
喫煙 (きつえん) = hút thuốc
OK = được phép
Câu đầy đủ: 喫煙OK → “Được hút thuốc” / “Cho phép hút thuốc”
終日 (しゅうじつ) = cả ngày, suốt ngày
禁煙 (きんえん) = cấm hút thuốc
Ghép lại: 終日禁煙 → “Không được hút thuốc bất cứ lúc nào”
禁 = cấm, 煙 = khói → Cấm khói = Cấm hút thuốc
喫 = uống / hút, 煙 = khói → Hút khói = Hút thuốc

